Giống lúa HANA 39 — giải pháp nếp tẻ chất lượng cao, thích ứng rộng vùng phía Bắc. Cơm ngon mềm dẻo, ít sâu bệnh, khả năng làm hàng hóa tốt.
Nông dân trồng lúa nếp đang đối mặt với những thách thức lớn — HANA 39 ra đời để giải quyết triệt để
Giống nếp truyền thống không đáp ứng thâm canh cao, dễ đổ ngã, năng suất bấp bênh, khó kiểm soát mật độ và phân bón theo kỹ thuật hiện đại.
Đạo ôn, khô vằn, bạc lá, rầy nâu hoành hành gây thiệt hại nặng. Giống kháng bệnh kém làm tăng chi phí thuốc BVTV và tốn nhiều công lao động.
Gạo nếp chất lượng cao, cơm mềm dẻo, thơm ngon là yêu cầu bắt buộc để làm hàng hóa thương phẩm, bán được giá và chế biến đa dạng sản phẩm.
Được lai tạo và khảo nghiệm kỹ lưỡng, HANA 39 đáp ứng đầy đủ 3 nhu cầu cốt lõi của nông dân trồng nếp
Vụ Xuân 124–130 ngày, Vụ Mùa 100–108 ngày. Phù hợp cơ cấu Xuân muộn – Mùa sớm, dễ bố trí lịch thời vụ, gia tăng hiệu quả kinh tế trên cùng diện tích.
Cây cứng không đổ ngã, đẻ nhánh tập trung, mạ chịu rét tốt. Có thể gieo cấy hoặc gieo sạ, linh hoạt với nhiều phương thức canh tác tại đồng bằng và trung du.
Năng suất ổn định: Vụ Xuân 59–70 tạ/ha, Vụ Mùa 50–62 tạ/ha. Thâm canh cao đạt 75–80 tạ/ha. Bông dài 24–28cm, tỷ lệ lép thấp, 122–153 hạt/bông.
Chống chịu tốt hơn giống nếp tẻ cùng phân khúc: Rầy nâu cấp 5,0 · Đạo ôn cấp 5,0 · Bạc lá cấp 5,3. Nhẹ công chăm sóc, tiết kiệm chi phí thuốc BVTV đáng kể.
Độ thuần đồng ruộng ≥98%, trỗ sớm và đều, thoát cổ bông hoàn toàn. Hạt thóc màu nâu, khỏe mạnh, đồng đều, nảy mầm tốt ở cả hai vụ Xuân và Mùa.
Gạo trắng đục, thơm nhẹ, tỷ lệ gạo lật 82%, gạo nguyên 78%. Cơm rất mềm, dính tốt mịn, bóng, ngon. Amylose 3,82% — chất lượng nếp cao, làm hàng hóa được giá.
Dữ liệu khảo nghiệm chính thức được công nhận bởi Cục Trồng trọt – Bộ Nông nghiệp & PTNT tại Quyết định CNLH.2020.19
| Thời gian sinh trưởng (Xuân) | 124 – 130 ngày |
| Thời gian sinh trưởng (Mùa) | 100 – 108 ngày |
| Chiều cao cây | 110 – 115 cm |
| Độ cứng cây | Cứng, không đổ ngã |
| Số bông hữu hiệu / khóm | 5,3 – 5,7 bông |
| Số hạt / bông | 122 – 153 hạt |
| Tỷ lệ lép | 10,7 – 17,3% |
| Khối lượng 1.000 hạt | 22,2 – 23,2 g |
| Màu vỏ trấu | Nâu |
| Độ thuần đồng ruộng | ≥ 98% |
| Năng suất vụ Xuân | 59 – 70 tạ/ha |
| Năng suất vụ Mùa | 50 – 62 tạ/ha |
| Thâm canh cao | 75 – 80 tạ/ha |
| Tỷ lệ gạo lật | 82% |
| Tỷ lệ gạo xát | 69% |
| Tỷ lệ gạo nguyên | 78% |
| Chiều dài hạt gạo | 5,3 – 5,5 mm |
| Tỷ lệ dài/rộng | 2,16 |
| Hàm lượng Amylose | 3,82% CK |
| Hàm lượng Protein | 7,18 g/100g |
| Hương thơm gạo lật | Thơm nhẹ |
| Độ mềm cơm | Rất mềm |
| Độ dính | Dính tốt, mịn |
| Độ bóng | Bóng |
| Tỷ lệ trắng trong | Dạng nếp |
| Mùi thơm | Hơi thơm |
HANA 39 thích ứng rộng, canh tác được 3 vụ/năm tại các tỉnh phía Bắc — từ đồng bằng sông Hồng đến Bắc Trung Bộ
Bông dài 24–28cm, tỷ lệ lép thấp, năng suất ổn định qua nhiều vụ — đảm bảo thu nhập bền vững cho nông dân
Phân tích tại Trung tâm Khảo kiểm nghiệm Giống, Sản phẩm Cây trồng Quốc gia — chứng nhận chất lượng cao chuẩn thương phẩm
Gạo HANA 39 phù hợp đa dạng chế biến: cơm nếp, làm bánh, nấu rượu nếp. Tỷ lệ xay xát cao — đạt gạo thương phẩm, bán được giá tốt. Phân tích tại Trung tâm KKN Giống SP Cây trồng Quốc gia.
Quy trình 4 bước đơn giản, dễ thực hiện — áp dụng cho cả phương pháp cấy tay và gieo sạ máy
Xuân: ngâm 30–36h nước ấm 54°C. Mùa: 24–30h. Ủ 30–48h đến khi mầm bằng 1/3 rễ mới đem gieo.
Cấy: 40–50 kg/ha giống, 40–45 khóm/m², 2–3 dảnh/khóm. Sạ: 40–60 kg/ha. Cấy nông tay.
Vụ Xuân: 220–240kg Urê + 500–550kg Supe lân + 150–160kg Kali + 500kg phân hữu cơ/ha.
Điều tiết nước hợp lý từng thời kỳ. Phòng trừ sâu bệnh kịp thời đúng thuốc, đúng liều lượng.
Video giới thiệu Giống lúa nếp HANA 39 — ADI Cho mùa vàng bội thu
Tác giả Lê Thanh Hải – Công ty TNHH Hạt giống HANA. Công nhận chính thức bởi Cục Trồng trọt năm 2020.
Khảo nghiệm tại nhiều vùng phía Bắc. Năng suất ổn định, chất lượng đồng đều qua nhiều vụ canh tác.
CNLH.2020.19 – 10 năm lưu hành tại các tỉnh phía Bắc. Vụ Xuân – Hè Thu – Mùa đều phù hợp.
Hàng nghìn hộ nông dân phía Bắc đã canh tác thành công với HANA 39 nhiều vụ liên tiếp.
HANA 39 vượt trội về khả năng chống chịu sâu bệnh, thâm canh và chất lượng gạo so với giống nếp tẻ thông thường trên thị trường
| Tiêu chí so sánh | HANA 39 | Giống nếp tẻ thông thường |
|---|---|---|
| Thời gian sinh trưởng (Mùa) | 100–108 ngày ✓ | 110–125 ngày |
| Chịu thâm canh cao | Rất tốt ✓ | Trung bình – kém |
| Kháng bệnh đạo ôn | Cấp 5,0 ✓ | Cấp 7–9 (nhiễm nặng) |
| Kháng bệnh bạc lá | Cấp 5,3 ✓ | Cấp 7–9 (nhiễm nặng) |
| Năng suất thâm canh cao | 75–80 tạ/ha ✓ | 55–65 tạ/ha |
| Độ thuần đồng ruộng | ≥98% ✓ | 85–93% |
| Amylose (độ dẻo cơm) | 3,82% — Rất dẻo ✓ | 5–8% — Kém dẻo hơn |
| Chứng nhận lưu hành | CNLH.2020.19 ✓ | Tùy giống, nhiều chưa có |
| Gieo cấy + Gieo sạ | ✓ Cả hai phương pháp | Thường chỉ cấy tay |
Hàng nghìn hộ nông dân tại các tỉnh phía Bắc đã tin dùng giống HANA 39 qua nhiều vụ canh tác liên tiếp
"Từ khi chuyển sang HANA 39, năng suất vụ Xuân đạt 68 tạ/ha — tăng hơn hẳn giống cũ. Cây cứng, ít đổ ngã, phun thuốc ít hơn. Gạo ngon, bán được giá cao hơn 10–15%."
"HANA 39 nhiễm đạo ôn nhẹ hơn nhiều so với giống cũ. Tiết kiệm được 2 lần phun thuốc mỗi vụ. Cơm nếp rất dẻo, thơm — bán hàng hóa, thu mua của HTX rất thuận lợi."
"Thâm canh HANA 39 vụ Xuân vừa rồi theo đúng quy trình khuyến cáo. Kết quả đạt gần 78 tạ/ha — lần đầu tiên tôi đạt năng suất cao như vậy với giống nếp. Rất hài lòng!"
Điền thông tin để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá tốt nhất. Giao hàng toàn quốc, cam kết chất lượng.