Giống lúa thuần chất lượng cao, năng suất tốt — được Bộ NN & PTNT công nhận lưu hành toàn quốc. Thích hợp cơ cấu Xuân muộn, Hè Thu và Mùa sớm tại các tỉnh phía Bắc.
Chất lượng cao — Năng suất tốt
Mạ chịu rét tốt • Cứng cây • Đẻ nhánh khá
Thời vụ: Xuân muộn • Hè Thu • Mùa sớm
Thị trường lúa giống hiện nay còn nhiều bất cập mà nông dân phải đối mặt mỗi vụ.
Nhiều giống lúa năng suất bấp bênh, không ổn định qua các vụ, khiến bà con khó chủ động trong sản xuất và tính toán hiệu quả kinh tế.
Giống khó thích nghi, đòi hỏi kỹ thuật cao, tốn nhiều công chăm sóc và chi phí đầu vào cho thuốc bảo vệ thực vật.
Gạo chất lượng thấp, khó bán, giá thấp — không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường về hạt gạo đẹp, cơm ngon.
Giống lúa thuần ngắn ngày được Bộ NN & PTNT công nhận, đáp ứng đủ 3 tiêu chí bà con cần nhất.
Mạ khỏe, chịu rét tốt, cứng cây, đẻ nhánh khá và tập trung. Độ thuần cao ≥98%, trỗ sớm và đều, giảm lượng giống gieo, tiết kiệm chi phí đầu vào.
TGST ngắn: Vụ Xuân 125-130 ngày, Vụ Mùa 100-105 ngày. Phù hợp cơ cấu Xuân muộn, Hè Thu và Mùa sớm tại các tỉnh phía Bắc, Bắc Trung Bộ.
Số hạt trên bông 188-211 hạt, khối lượng 1000 hạt 21,4-23,2g. Bông hữu hiệu 4,5-5,6 bông/khóm, tỷ lệ lép thấp, vô gạo nhanh.
Thân cứng, cây cao 107-114cm, khả năng chống đổ khá tốt ngay cả khi bón thâm canh. Chịu phèn trung bình, phù hợp nhiều chân đất.
Giống nhiễm nhẹ các bệnh chính: đạo ôn (cấp 6,0), bạc lá (cấp 6,5), rầy nâu (cấp 5,5), khô vằn. Dễ chăm sóc, giảm chi phí BVTV đáng kể.
Hạt gạo dài 6,61mm, tỷ lệ dài/rộng 3,10. Tỷ lệ gạo lật 81,52%, gạo xát 67,45%. Cơm trắng, vị ngon, độ cứng vừa phải.
HANA 318 đã trải qua quy trình khảo nghiệm cơ bản và khảo nghiệm sản xuất nghiêm ngặt trước khi được cấp phép lưu hành chính thức.
Số: .../QD-TT-CLT do Cục trưởng Cục Trồng trọt ký ngày 15/03/2020.
Các tỉnh phía Bắc, miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ — cho vụ Xuân, Hè Thu và Mùa.
Đánh giá bởi Trung tâm Khảo kiểm nghiệm giống, Sản phẩm cây trồng Quốc gia.
Số liệu được đo đạc và ghi nhận qua các vụ khảo nghiệm cơ bản và sản xuất tại các tỉnh phía Bắc.
Thời gian & hình thái cây lúa
Yếu tố tạo nên năng suất vượt trội
Linh hoạt gieo cấy từ Bắc vào Trung, phù hợp Xuân muộn – Hè Thu – Mùa sớm.
HANA 318 cho năng suất ổn định cả hai vụ, phù hợp thâm canh và canh tác truyền thống.
Bảng so sánh chi tiết dựa trên số liệu khảo nghiệm thực tế.
| Tiêu chí | 🌾 HANA 318 | Giống thông thường |
|---|---|---|
| Thời gian sinh trưởng (Xuân) | 125-135 ngày ✓ Ngắn | 130-145 ngày |
| Năng suất Xuân trung bình | 65-72 tạ/ha ✓ Cao | 55-65 tạ/ha |
| Độ thuần đồng ruộng | ≥ 98% ✓ Cao | 90-95% |
| Khả năng chống đổ | Khá tốt ✓ Cứng cây | Trung bình |
| Nhiễm rầy nâu (cấp 1-9) | Cấp 5,5 | Cấp 6-7 |
| Nhiễm đạo ôn lá (cấp 1-9) | Cấp 6,0 | Cấp 5-7 |
| Chiều dài hạt gạo | 6,61mm ✓ Dài | 5,5-6,0mm |
| Tỷ lệ gạo lật | 81,52% ✓ Cao | 75-78% |
| Số vụ gieo trồng/năm | 3 vụ ✓ Đa vụ | 1-2 vụ |
Kết quả khảo nghiệm có kiểm soát sâu bệnh trong điều kiện lây nhiễm nhân tạo tại Nam Định.
Nhiễm nhẹ — Kiểm soát tốt trong điều kiện canh tác thông thường.
Nhiễm nhẹ — Cần theo dõi và phun phòng khi thời tiết ẩm kéo dài.
Nhiễm nhẹ — Phòng trừ tốt với quy trình canh tác hợp lý.
Những hình ảnh thực tế trên đồng ruộng và sản phẩm gạo HANA 318.
Quy trình đơn giản, dễ áp dụng, phù hợp với điều kiện canh tác của bà con nông dân.
Làm sạch hạt lép, phơi nắng nhẹ 2-3 giờ. Ngâm nước sạch 36-40 giờ (Xuân) hoặc 30-36 giờ (Mùa), thay nước mỗi 6-8 giờ.
Lượng giống 40-50 kg/ha. Bón lót: 1 tấn phân hữu cơ vi sinh + 500kg Supe lân + 50% đạm Urê + 50% Kali.
Mạ 2,0-3,5 lá đem cấy (nếu non). Bón thúc lần 1: khi mạ 2,0-2,5 lá với 40% Urê + 50% Kali. Cấy đúng mật độ.
Theo dõi sâu bệnh, quản lý nước hợp lý. Vụ Mùa: giảm đạm, tăng Kali để cứng cây. Thu hoạch khi 85-90% hạt chín vàng.
Những đánh giá thực tế từ bà con nông dân đã canh tác HANA 318 qua nhiều vụ.
Đặt giống lúa HANA 318 chính hãng ngay hôm nay. Giao hàng toàn quốc. Hỗ trợ kỹ thuật canh tác miễn phí.